Kaori Dict

大器晩成

たいきばんせい

taikibansei

Âm Hán-Việt: ĐẠI KHÍ VÃN THÀNH

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.great talents mature late

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's a late bloomer.

  • I haven't heard anyone call him a late bloomer in a while. But I do wonder when he's going to grow up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大器晩成 (たいきばんせい) — great talents mature late | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict