Kaori Dict

大気汚染

たいきおせん

taikiosen

Âm Hán-Việt: ĐẠI KHÍ Ô NHIỄM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.air pollution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The committee called on all nations to work side-by-side to curb air pollution.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大気汚染 (たいきおせん) — air pollution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict