Kaori Dict

大圏航路

たいけんこうろ

taikenkouro

Âm Hán-Việt: ĐẠI KHUYÊN HÀNG LỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.great circle sailing route

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大圏航路 (たいけんこうろ) — great circle sailing route | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict