Kaori Dict

大言壮語

たいげんそうご

taigensougo

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGÔN TRÁNG NGỮ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.big talk; boasting; bragging

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大言壮語 (たいげんそうご) — big talk; boasting; bragging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict