Kaori Dict

地球規模

ちきゅうきぼ

chikyuukibo

Âm Hán-Việt: ĐỊA CẦU QUY MÔ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.global scale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These gases can lead to global warming.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地球規模 (ちきゅうきぼ) — global scale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict