Kaori Dict

地所

じしょ

jisho

Âm Hán-Việt: ĐỊA SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.estate; plot of land

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has an estate in the country.

  • This part of the land belongs to my stepmother.

  • A strange man trespassed on my property.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地所 (じしょ) — estate; plot of land | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict