Kaori Dict

字書

じしょ

jisho

Âm Hán-Việt: TỰ THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dictionary of Chinese characters; kanji dictionary

  2. danh từ

    2.dictionary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ah, so this is how you write it.

  • "Who wrote this?" "Miyuki did." "Huh, didn't know her handwriting was like this."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字書 (じしょ) — dictionary of Chinese characters; kanji dictionary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict