Kaori Dict

地震学者

じしんがくしゃ

jishingakusha

Âm Hán-Việt: ĐỊA CHẤN HỌC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seismologist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地震学者 (じしんがくしゃ) — seismologist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict