Kaori Dict

昼夜兼行

ちゅうやけんこう

chuuyakenkou

Âm Hán-Việt: TRÚ DẠ KIÊM HÀNH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.around-the-clock; (working) day and night

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you work day and night, you will lose your health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼夜兼行 (ちゅうやけんこう) — around-the-clock; (working) day and night | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict