Kaori Dict

丁字形定規

ていじけいじょうぎ

teijikeijougi

Âm Hán-Việt: ĐINH TỰ HÌNH ĐỊNH QUY

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁字形定規 (ていじけいじょうぎ) — T-square (technical drawing instrument) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict