Kaori Dict

朝令暮改

ちょうれいぼかい

choureibokai

Âm Hán-Việt: TRIỀU LỆNH MỘ CẢI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.an unsettled course of action; (orders or laws) being revised often with no guiding principles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When it comes to my supervisor, he's very inconsistent, so we never get any work done.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝令暮改 (ちょうれいぼかい) — an unsettled course of action; (orders or laws) being revised often with no guiding principles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict