Kaori Dict

低開発国

ていかいはつこく

teikaihatsukoku

Âm Hán-Việt: ĐÊ KHAI PHÁT QUỐC

Nghĩa

  1. danh từdated termsensitive

    1.underdeveloped country; developing country

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低開発国 (ていかいはつこく) — underdeveloped country; developing country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict