Kaori Dict

定期刊行物

ていきかんこうぶつ

teikikankoubutsu

Âm Hán-Việt: ĐỊNH KỲ SAN HÀNH VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.periodical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are a number of shops selling foreign books and periodicals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定期刊行物 (ていきかんこうぶつ) — periodical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict