Kaori Dict

天涯孤独

てんがいこどく

tengaikodoku

Âm Hán-Việt: THIÊN NHAI CÔ ĐỘC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.a person without a single relative

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天涯孤独 (てんがいこどく) — a person without a single relative | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict