Kaori Dict

天然資源

てんねんしげん

tennenshigen

Âm Hán-Việt: THIÊN NHIÊN TƯ NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.natural resources

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That country has natural resources.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天然資源 (てんねんしげん) — natural resources | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict