Kaori Dict

天津御祖

あまつみおや

amatsumioya

Âm Hán-Việt: THIÊN TÂN NGỰ TỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.imperial ancestor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天津御祖 (あまつみおや) — imperial ancestor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict