Kaori Dict

点数切符

てんすうきっぷ

tensuukippu

Âm Hán-Việt: ĐIỂM SỐ THIẾT PHÙ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ration-point coupon; traffic violation ticket (for which penalty points are applied to one's licence)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点数切符 (てんすうきっぷ) — ration-point coupon; traffic violation ticket (for which penalty points are applied to one's licence) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict