Kaori Dict

伝送終了

でんそうしゅうりょう

densoushuuryou

Âm Hán-Việt: TRUYỀN TỐNG CHUNG LIỄU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.end of transmission; EOT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝送終了 (でんそうしゅうりょう) — end of transmission; EOT | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict