Kaori Dict

投票結果

とうひょうけっか

touhyoukekka

Âm Hán-Việt: ĐẦU PHIẾU KẾT QUẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.results of a vote; voting results

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The result of the poll will be known soon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投票結果 (とうひょうけっか) — results of a vote; voting results | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict