Kaori Dict

頭韻

とういん

touin

Âm Hán-Việt: ĐẦU VẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.alliteration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We studied the Concordance to Shakespeare to accumulate examples of alliteration.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭韻 (とういん) — alliteration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict