Kaori Dict

登院

とういん

touin

Âm Hán-Việt: ĐĂNG VIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.attendance at the House; attending a session of the Diet

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.attendance at an academy (of arts, etc.); attendance at an (academic) institute

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登院 (とういん) — attendance at the House; attending a session of the Diet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict