Kaori Dict

当院

とういん

touin

Âm Hán-Việt: ĐANG VIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.this institution; this parliament; this hospital; this clinic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当院 (とういん) — this institution; this parliament; this hospital; this clinic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict