Kaori Dict

党員

とういん

touin

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẢNG VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.party member

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Local party members are trying to gerrymander the district.

  • He is heart and soul a Democrat.

  • They aligned themselves with the Liberals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

党員 (とういん) — party member | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict