Kaori Dict

動力資源

どうりょくしげん

douryokushigen

Âm Hán-Việt: ĐỘNG LỰC TƯ NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.energy resource; source of energy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動力資源 (どうりょくしげん) — energy resource; source of energy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict