Kaori Dict

同盟罷業

どうめいひぎょう

doumeihigyou

Âm Hán-Việt: ĐỒNG MINH BÃI NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.strike

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同盟罷業 (どうめいひぎょう) — strike | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict