Kaori Dict

特許侵害

とっきょしんがい

tokkyoshingai

Âm Hán-Việt: ĐẶC HỨA XÂM HẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.patent infringement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特許侵害 (とっきょしんがい) — patent infringement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict