Kaori Dict

ほう

hou

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.so sánh; ôi; khen ngợi; tiếng cú
  1. thán từ

    1.oh; ho; exclamation of surprise, admiration, etc.

  2. cụm từ / thành ngữonomatopoeic or mimetic word

    2.hoo (owl call); toot (sound of a flute)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ほう — so sánh; ôi; khen ngợi; tiếng cú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict