Kaori Dict

ほう

hou

N3

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.hướng; cách; loại
  1. danh từ

    1.direction; way; side; area (in a particular direction)

  2. danh từ

    2.side (of an argument, etc.); one's part

    often 私の方, あなたの方, etc.

  3. danh từ

    3.type; category

  4. danh từ

    4.field (of study, etc.)

  5. danh từ

    5.indicates one side of a comparison

  6. danh từ

    6.way; method; manner; means

  7. danh từ

    7.length (of each side of a square)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn nên đi ngủ đi.

    You should sleep.

  • Ngài là người Canada phải không?

    Are you a Canadian?

  • Quyển sách này nhỏ hơn.

    This book is smaller.

  • Bạn nên giữ lời hứa của mình.

    You may as well keep your promise.

  • Bạn nên dậy sớm.

    You'd better get up early.

  • Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.

    The hunting dog headed for the woods.

  • Tôi thích tiếng Anh hơn.

    I like English better.

  • Tôi nghĩ tốt hơn nên đi ngay.

    I think it better to go at once.

  • Cô ấy nên ở một mình.

    We'd better leave her alone.

  • Anh ấy đang đi bộ về hướng nhà ga.

    He is walking towards the station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方 (ほう) — hướng; cách; loại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict