Kaori Dict

内務大臣

ないむだいじん

naimudaijin

Âm Hán-Việt: NỘI VỤ ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Home Minister (pre-1947)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内務大臣 (ないむだいじん) — Home Minister (pre-1947) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict