Kaori Dict

内輪同志

うちわどうし

uchiwadoushi

Âm Hán-Việt: NỘI LUÂN ĐỒNG CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.members of the family; insiders

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内輪同志 (うちわどうし) — members of the family; insiders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict