Kaori Dict

南洋諸島

なんようしょとう

nan'youshotou

Âm Hán-Việt: NAM DƯƠNG CHƯ ĐẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.South Sea Islands

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南洋諸島 (なんようしょとう) — South Sea Islands | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict