Kaori Dict

日本語教本

にほんごきょうほん

nihongokyouhon

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN NGỮ GIÁO BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese text book; Japanese text books

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本語教本 (にほんごきょうほん) — Japanese text book; Japanese text books | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict