Kaori Dict

入院患者

にゅういんかんじゃ

nyuuinkanja

Âm Hán-Việt: NHẬP VIỆN HOẠN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.in-patient

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hospital patient dropped off shortly after the doctor injected him with anesthesia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入院患者 (にゅういんかんじゃ) — in-patient | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict