Kaori Dict

任期満了

にんきまんりょう

ninkimanryou

Âm Hán-Việt: NHIỆM KỲ MÃN LIỄU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.expiration of term of office

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任期満了 (にんきまんりょう) — expiration of term of office | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict