Kaori Dict

熱硬化剤

ねつこうかざい

netsukoukazai

Âm Hán-Việt: NHIỆT NGẠNH HOÁ TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hardener (catalyst in hardening thermosetting materials)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱硬化剤 (ねつこうかざい) — hardener (catalyst in hardening thermosetting materials) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict