Kaori Dict

破瓜

はか

haka

Âm Hán-Việt: PHÁ QUA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.age 16 (of a girl); pubescence; puberty

  2. danh từ

    2.age 64 (of a man)

  3. danh từ

    3.breaking of the hymen (during sex); female defloration; deflowering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破瓜 (はか) — age 16 (of a girl); pubescence; puberty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict