Kaori Dict

薄利多売

はくりたばい

hakuritabai

Âm Hán-Việt: BẠC LỢI ĐA MẠI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.small profits and quick returns

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄利多売 (はくりたばい) — small profits and quick returns | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict