Kaori Dict

ショー

shoo

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.buổi biểu diễn; triển lãm; chương trình TV
  1. danh từ

    1.show; performance

  2. danh từ

    2.show; exhibition; expo; fair; convention

  3. danh từ

    3.TV show

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We hope you will enjoy the show.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ショー — buổi biểu diễn; triển lãm; chương trình TV | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict