Kaori Dict

反政府勢力

はんせいふせいりょく

hanseifuseiryoku

Âm Hán-Việt: PHẢN CHÍNH PHỦ THẾ LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anti-government forces

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rwandan rebels are pushing their offensive south as fighting continues in the capital Kigali.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反政府勢力 (はんせいふせいりょく) — anti-government forces | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict