Kaori Dict

悲報

ひほう

hihou

Âm Hán-Việt: BI BÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sad news

  2. danh từ

    2.news of a death; death notice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tragic news drove his mother mad.

  • Hearing the sad news, she collapsed in tears.

  • He heard the ill tidings without emotion.

  • Hearing the sad news, she collapsed in tears.

  • She all but wept when she heard the bad news.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲報 (ひほう) — sad news | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict