Kaori Dict

秘法

ひほう

hihou

Âm Hán-Việt: BÍ PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret method; secret process; secret formula

  2. danh từBuddhism

    2.esoteric rituals (in Shingon Buddhism)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘法 (ひほう) — secret method; secret process; secret formula | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict