Kaori Dict

秘宝

ひほう

hihou

Âm Hán-Việt: BÍ BẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hidden treasure; treasured article

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No, it's a national treasure, you see. This is the first time we've seen it as well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘宝 (ひほう) — hidden treasure; treasured article | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict