Kaori Dict

比較対照

ひかくたいしょう

hikakutaishou

Âm Hán-Việt: TỶ GIẢO ĐỐI CHIẾU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.comparison and contrast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's contrast spring with fall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比較対照 (ひかくたいしょう) — comparison and contrast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict