Kaori Dict

秘密投票

ひみつとうひょう

himitsutouhyou

Âm Hán-Việt: BÍ MẬT ĐẦU PHIẾU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret vote; secret ballot

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘密投票 (ひみつとうひょう) — secret vote; secret ballot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict