Kaori Dict

必修科目

ひっしゅうかもく

hisshuukamoku

Âm Hán-Việt: TẤT TU KHOA MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.compulsory subject; required subject

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is physical education a required course?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必修科目 (ひっしゅうかもく) — compulsory subject; required subject | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict