Kaori Dict

百花斉放

ひゃっかせいほう

hyakkaseihou

Âm Hán-Việt: BÁCH HOA TỀ PHÓNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữlịch sử

    1.let a hundred flowers blossom; Hundred Flowers campaign

    Chinese communist party slogan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百花斉放 (ひゃっかせいほう) — let a hundred flowers blossom; Hundred Flowers campaign | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict