Kaori Dict

氷河時代

ひょうがじだい

hyougajidai

Âm Hán-Việt: BĂNG HÀ THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ice age; glacial period

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was during the ice age that the saber-toothed tiger became extinct.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氷河時代 (ひょうがじだい) — ice age; glacial period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict