Kaori Dict

不朽の名作

ふきゅうのめいさく

fukyuunomeisaku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.timeless masterpiece; immortal work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不朽の名作 (ふきゅうのめいさく) — timeless masterpiece; immortal work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict