Kaori Dict

不時着陸

ふじちゃくりく

fujichakuriku

Âm Hán-Việt: BẤT THỜI TRƯỚC LỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.emergency landing; forced landing; crash landing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不時着陸 (ふじちゃくりく) — emergency landing; forced landing; crash landing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict