Kaori Dict

不摂生

ふせっせい

fusessei

Âm Hán-Việt: BẤT XẾP SINH

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.neglect of one's health; unhealthy living; intemperance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He cautioned me against being careless of my health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不摂生 (ふせっせい) — neglect of one's health; unhealthy living; intemperance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict